sausage balloon

Định nghĩa

Danh từ: "sausage balloon" một loại khí cầu nhỏ, không khung cứng (nonrigid), thường được sử dụng cho mục đích quan sát hoặc làm khí cầu chắn (barrage balloon). Hình dạng của dài thon, giống như một cái xúc xích (sausage), do đó tên gọi này.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một khí cầu hình xúc xích để theo dõi chuyển động của kẻ thù.)
  • (Trong chiến tranh, khí cầu hình xúc xích được dùng làm khí cầu chắn để bảo vệ các thành phố khỏi các cuộc tấn công từ trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sausage balloon" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, đặc biệt trong Thế chiến thứ nhất Thế chiến thứ hai, khi chúng công cụ quan trọng cho việc trinh sát phòng không.
  • Trong một số văn cảnh kỹ thuật, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ các loại khí cầu nhỏ hơn dùng trong nghiên cứu khí tượng hoặc thám hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Barrage balloon (n): khí cầu chắn, một loại khí cầu lớn hơn được dùng để cản trở máy bay địch.
  • Observation balloon (n): khí cầu quan sát, dùng để trinh sát từ trên cao.
Từ đồng nghĩa
  • Blimp (n): khí cầu không khung cứng, thường hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết phải dài thon như xúc xích.
  • Airship (n): khí cầu động cơ, có thể bao gồm cả loại khung cứng không khung cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "sausage balloon", nhưng có thể liên quan đến: - Float up: bay lên, nổi lên (mô tả hành động của khí cầu). - The sausage balloon floated up into the sky. (Khí cầu hình xúc xích bay lên bầu trời.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sausage balloon", nhưng có thể liên quan đến: - Up in the air: chưa chắc chắn, lửng (ẩn dụ từ khí cầu). - The plan is still up in the air, just like a sausage balloon. (Kế hoạch vẫn còn lửng, giống như một khí cầu hình xúc xích vậy.)

sausage balloon
A sausage balloon floats high above the military camp.